Bản dịch của từ Text evidence trong tiếng Việt
Text evidence
Noun [U/C]

Text evidence(Noun)
tˈɛkst ˈɛvədəns
tˈɛkst ˈɛvədəns
Ví dụ
02
Các thông tin cụ thể từ một văn bản hỗ trợ một phân tích hoặc lập luận
Specific pieces of information from a text that support an analysis or argument
Ví dụ
03
Các yếu tố trong một văn bản có thể được trích dẫn để cung cấp bằng chứng hoặc hỗ trợ cho một kết luận
Elements in a text that can be cited in order to provide proof or support for a conclusion
Ví dụ
