Bản dịch của từ Text evidence trong tiếng Việt
Text evidence
Noun [U/C]

Text evidence(Noun)
tˈɛkst ˈɛvədəns
tˈɛkst ˈɛvədəns
01
Các phần thông tin cụ thể trong một văn bản giúp hỗ trợ cho phân tích hoặc lập luận.
Specific information from a document that supports analysis or argumentation.
具体信息来自一份文本,用于支持分析或论证。
Ví dụ
02
Trích dẫn hoặc diễn giải từ văn bản được dùng để hỗ trợ cho một tuyên bố
A quote or paraphrase from a text used to support a statement.
使用来自文本的引用或意译以支持某个观点
Ví dụ
03
Các yếu tố trong văn bản có thể được trích dẫn để làm bằng chứng hoặc hỗ trợ cho một kết luận
Elements within a text can be cited to provide evidence or support for a conclusion.
一篇文章中的各种要素可以被引用,用来作为证据或支持某个结论的依据。
Ví dụ
