Bản dịch của từ Th trong tiếng Việt

Th

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Th(Noun)

tˈiˈeitʃ
tˈiˈeitʃ
01

Trong ngữ cảnh này, “th” dùng như danh từ chỉ nhiệt độ — thường ám chỉ một ngày rất nóng hoặc cảm giác oi bức do nóng.

Temperature (especially denoting a very hot day)

温度(特别是指非常炎热的天气)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Th(Adverb)

tˈiˈeitʃ
tˈiˈeitʃ
01

Từ này dùng để so sánh hai đối tượng, mang nghĩa “hơn” (dùng sau tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ cao hơn). Ví dụ: “tall than” = “cao hơn”.

Than.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh