Anh - Việt
thankfulness
Noun
thankfulness (Noun)
/ɵˈæŋkflnɛs/
/ɵˈæŋkflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự biết ơn của cô ấy đối với sự hỗ trợ của cộng đồng rất rõ ràng tại sự kiện.Her thankfulness for the community support was evident at the event.
Nhiều người không bày tỏ sự biết ơn của họ cho những hành động nhỏ bé.Many people do not express their thankfulness for small acts of kindness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thankfulness" là danh từ chỉ trạng thái cảm nhận và biểu hiện lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc sự tốt lành từ người khác. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa gần gũi với sự trân trọng và công nhận giá trị của những điều tích cực trong cuộc sống. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng ở Anh, "thankfulness" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với ở Mỹ.