Bản dịch của từ That's my opinion trong tiếng Việt

That's my opinion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

That's my opinion(Phrase)

tˈæts mˈaɪ əpˈɪnjən
ˈθæts ˈmaɪ əˈpɪnjən
01

Một thể hiện của suy nghĩ hoặc đánh giá cá nhân

A way of expressing personal thoughts or opinions.

个人想法或判断的表达

Ví dụ
02

Một quan điểm chủ quan có thể thay đổi tùy theo từng người

One person's subjective opinion can differ from another's.

这是一种可能因人而异的主观看法。

Ví dụ
03

Một tuyên bố thể hiện niềm tin hoặc cảm xúc của ai đó về điều gì đó

A statement that expresses someone's belief or emotion about a particular issue.

这是一份表达某人对某个问题的信任或情感的陈述。

Ví dụ