Bản dịch của từ The box trong tiếng Việt

The box

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The box(Noun)

θˈibɑks
θˈibɑks
01

Một vật chứa có đáy phẳng và các cạnh thường vuông hoặc chữ nhật, có nắp đậy; dùng để đựng đồ vật.

A container with a flat base and sides typically square or rectangular and having a lid.

Ví dụ

The box(Phrase)

θˈibɑks
θˈibɑks
01

Ý nói đang ở trong một hoàn cảnh khó khăn, bế tắc, đặc biệt là tình huống rất khó thoát ra hoặc giải quyết được.

Means to be in a difficult situation especially one that is very difficult to escape from.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh