Bản dịch của từ The chocolate trong tiếng Việt

The chocolate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The chocolate(Noun)

tʰˈiː tʃˈɒkəlˌeɪt
ˈθi ˈtʃɑkəˌɫeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ