Bản dịch của từ The client trong tiếng Việt

The client

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The client(Noun)

tʰˈiː klˈaɪənt
ˈθi ˈkɫaɪənt
01

Một cá nhân hoặc tổ chức mà dịch vụ được cung cấp cho.

A person or organization to whom a service is provided

Ví dụ
02

Một khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh thương mại.

A customer especially in a commercial context

Ví dụ
03

Một người sử dụng dịch vụ của luật sư hoặc chuyên gia khác.

A person using the services of a lawyer or other professional person

Ví dụ