Bản dịch của từ The couple trong tiếng Việt

The couple

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The couple(Phrase)

θˈɛkspəl
θˈɛkspəl
01

Cụm từ chỉ hai người với nhau, thường là vợ chồng hoặc đang trong một mối quan hệ tình cảm (cặp đôi).

Referring to two people who are married or in a romantic relationship.

一对情侣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The couple(Noun)

θˈɛkspəl
θˈɛkspəl
01

Hai người hoặc hai vật được xem xét như một cặp, thường là hai người có mối quan hệ (ví dụ: vợ chồng, đôi tình nhân) hoặc hai thứ đi cùng nhau.

Two people or things considered together.

一对人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh