Bản dịch của từ The credits trong tiếng Việt

The credits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The credits(Phrase)

ðə kɹˈɛdɨts
ðə kɹˈɛdɨts
01

Để tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó.

To provide credit to someone or something.

表彰某人或某事的贡献

Ví dụ
02

Công nhận đóng góp của người khác

Acknowledge the contributions of others.

认可他人的贡献。

Ví dụ
03

Gán trách nhiệm hoặc công nhận

To assign responsibility or acknowledgment.

归咎于责任或认可以

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh