Bản dịch của từ The deep trong tiếng Việt

The deep

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The deep(Noun)

θˈidi
θˈidi
01

“the deep” ở đây chỉ một khoảng không gian, độ sâu hoặc phạm vi mênh mông, sâu thẳm; thường dùng để nói về vùng nước sâu, biển cả hoặc nơi rất sâu và rộng.

A vast depth or extent.

深处或广阔的深度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The deep(Adjective)

θˈidi
θˈidi
01

Mô tả thứ gì đó có chiều sâu lớn, kéo dài xuống xa từ bề mặt hoặc đỉnh xuống phía dưới; tức là phía dưới rất sâu so với mặt trên.

Extending far down from the top or surface.

延伸到很深的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh