Bản dịch của từ The fact that trong tiếng Việt

The fact that

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The fact that(Phrase)

tʰˈiː fˈækt tˈæt
ˈθi ˈfækt ˈθæt
01

Chỉ ra lý do cho một điều gì đó hoặc lý do phía sau một tuyên bố.

Indicates a reason for something or the rationale behind a statement

Ví dụ
02

Nhấn mạnh một sự thật hoặc niềm tin đặc biệt của ai đó.

Emphasizes a particular truth or belief held by someone

Ví dụ
03

Được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc điều kiện cụ thể, thường được so sánh với một quan điểm khác.

Used to refer to a specific situation or condition often contrasted with another point of view

Ví dụ