the fight against
Noun
the fight against (Noun)
/ðə fˈaɪt əɡˈɛnst/
/ðə fˈaɪt əɡˈɛnst/
AI
Ví dụ
Cuộc chiến chống đói nghèo vẫn tiếp diễn ở nhiều thành phố, bao gồm New York.The fight against poverty continues in many cities, including New York.
Cuộc chiến chống phân biệt đối xử không dễ dàng cho nhiều nhà hoạt động.The fight against discrimination is not easy for many activists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc chiến chống lại nghèo đói tiếp tục nhận được sự ủng hộ từ nhiều tổ chức.The fight against poverty continues to gain support from many organizations.
Cuộc chiến chống lại phân biệt đối xử không dễ dàng cho nhiều nhà hoạt động.The fight against discrimination is not easy for many activists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc chiến chống lại nghèo đói rất quan trọng cho phát triển xã hội ở Việt Nam.The fight against poverty is crucial for social development in Vietnam.
Cuộc chiến chống lại phân biệt đối xử không dễ dàng ở nhiều cộng đồng.The fight against discrimination is not easy in many communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cái đấu tranh chống lại" là một cụm từ diễn tả nỗ lực chống lại một vấn đề, tình trạng hoặc kẻ thù nào đó. Cụm từ này thường liên quan đến các lĩnh vực như chính trị, xã hội hoặc sức khỏe, ví dụ như "cuộc chiến chống lại nghèo đói" hay "đấu tranh chống lại bệnh dịch". Trong tiếng Anh, "the fight against" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.