Anh - Việt

Bản dịch của từ The fight against trong tiếng Việt

the fight against

Noun

the fight against (Noun)

/ðə fˈaɪt əɡˈɛnst/
/ðə fˈaɪt əɡˈɛnst/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc đấu tranh hoặc tranh luận giữa các cá nhân hoặc nhóm

A struggle or contest between individuals or groups

Ví dụ
Cuộc chiến chống đói nghèo vẫn tiếp diễn ở nhiều thành phố, bao gồm New York.The fight against poverty continues in many cities, including New York.
Cuộc chiến chống phân biệt đối xử không dễ dàng cho nhiều nhà hoạt động.The fight against discrimination is not easy for many activists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nỗ lực đam mê để đạt được một mục tiêu, thường liên quan đến công lý xã hội hoặc quyền lợi

A passionate effort to achieve a goal, often related to social justice or rights

Ví dụ
Cuộc chiến chống lại nghèo đói tiếp tục nhận được sự ủng hộ từ nhiều tổ chức.The fight against poverty continues to gain support from many organizations.
Cuộc chiến chống lại phân biệt đối xử không dễ dàng cho nhiều nhà hoạt động.The fight against discrimination is not easy for many activists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động chống đối hoặc kháng cự lại một tình huống bất lợi hoặc không mong muốn

The act of opposing or resisting an adversity or an undesirable situation

Ví dụ
Cuộc chiến chống lại nghèo đói rất quan trọng cho phát triển xã hội ở Việt Nam.The fight against poverty is crucial for social development in Vietnam.
Cuộc chiến chống lại phân biệt đối xử không dễ dàng ở nhiều cộng đồng.The fight against discrimination is not easy in many communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh