Bản dịch của từ The file trong tiếng Việt

The file

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The file(Noun)

tʰˈiː fˈaɪl
ˈθi ˈfaɪɫ
01

Một tài liệu được lưu trữ trong máy tính hoặc hệ thống.

A document that is stored in a computer or system

Ví dụ
02

Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ dưới một tên cụ thể

A collection of data or information stored under a particular name

Ví dụ
03

Một tập hồ sơ vật lý chứa các tài liệu hoặc giấy tờ in.

A physical folder that contains printed documents or papers

Ví dụ