Bản dịch của từ The file trong tiếng Việt
The file
Noun [U/C]

The file(Noun)
tʰˈiː fˈaɪl
ˈθi ˈfaɪɫ
Ví dụ
02
Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ dưới một tên cụ thể
A collection of data or information stored under a particular name
Ví dụ
