Bản dịch của từ The latest thing trong tiếng Việt

The latest thing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The latest thing(Phrase)

ðə lˈeɪtəst θˈɪŋ
ðə lˈeɪtəst θˈɪŋ
01

Cái mới nhất, đang là mốt hoặc xu hướng gần đây; thứ vừa ra, đang thịnh hành và được nhiều người quan tâm.

Something fresh and new the most recent trend.

最新潮流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh