Bản dịch của từ The mass trong tiếng Việt

The mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The mass(Noun)

tʰˈiː mˈæs
ˈθi ˈmæs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ