Bản dịch của từ The mass trong tiếng Việt

The mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The mass(Noun)

tʰˈiː mˈæs
ˈθi ˈmæs
01

Hàm lượng thay đổi được mô tả khả năng của một vật thể chống lại gia tốc khi chịu tác động của một lực.

A quantity that can be interchanged to describe a body's resistance to acceleration when subjected to a force.

一种可以互换的量,描述当物体受到外力作用时抵抗加速度的能力。

Ví dụ
02

Một khối vật chất lớn không có hình dạng hay kết cấu cố định, thường xuất hiện trong lĩnh vực vật lý và vũ trụ học.

A large amount of matter with no fixed shape or form, often discussed in the context of physics and cosmology.

这是一大块没有固定形状或明显形态的物质,通常在物理学和宇宙学的语境中提及。

Ví dụ
03

Khối lượng của vật thể thường được đo bằng kilogram hoặc gram.

The mass of an object is usually measured in kilograms or grams.

物体的重量通常用公斤或克来衡量。

Ví dụ