Bản dịch của từ The only survivor trong tiếng Việt

The only survivor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The only survivor(Phrase)

tʰˈiː ˈɒnli səvˈaɪvɐ
ˈθi ˈɑnɫi ˈsɝvɪvɝ
01

Một người sống sót được chọn để giữ an toàn trong trường hợp bị tấn công

One person designated to stay safe in case of an attack.

在发生袭击时被指定为安全留守的人

Ví dụ
02

Chỉ còn một người hoặc vật duy nhất sót lại sau khi những người khác đã chết hoặc bị loại bỏ.

The only person or thing remaining after others have passed away or been eliminated.

这是在描述那些在其他人去世或被淘汰后,仍然存在的个人或事物。

Ví dụ
03

Một thực thể duy nhất vẫn còn tồn tại hoặc tồn tại bất chấp nghịch cảnh

A single entity continues to exist or resiliently survive despite the hardships.

一个实体依然存在或者坚韧不拔地生存下来,克服重重困难。

Ví dụ