Bản dịch của từ The privileged trong tiếng Việt

The privileged

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The privileged(Phrase)

ðə pɹˈɪvlədʒd
ðə pɹˈɪvlədʒd
01

Một nhóm từ là một phần của câu.

A group of words that is part of a sentence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh