Bản dịch của từ The problem trong tiếng Việt

The problem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The problem(Noun)

tʰˈiː prˈɒbləm
ˈθi ˈprɑbɫəm
01

Một vấn đề hoặc tình huống bị xem là không mong muốn hoặc có hại và cần được xử lý.

An issue or situation that is considered undesirable or harmful and needs to be addressed.

这指的是被认为不受欢迎或有害,并且需要解决的问题或情况。

Ví dụ
02

Một câu hỏi hoặc mối quan tâm đang gây tranh cãi hoặc tranh luận

An issue or concern that's currently under debate or discussion.

有争议或存有争论的问题或疑问

Ví dụ
03

Một thử thách hoặc khó khăn cần vượt qua

An obstacle or challenge that needs to be overcome.

需要克服的困难或挑战

Ví dụ