Bản dịch của từ The pyramids trong tiếng Việt

The pyramids

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The pyramids(Noun)

ðə pˈɪɹəmɨdz
ðə pˈɪɹəmɨdz
01

Một công trình đá hình tam giác lớn được dùng làm lăng mộ, đặc biệt là đề cập đến Kim tự tháp Giza lớn.

A large triangular stone structure was used as a tomb, notably connected to the Great Pyramid of Giza.

这是一座大型三角形的石结构,主要用作墓葬,尤其是指吉萨的大金字塔。

Ví dụ
02

Một công trình vĩ đại có hình vuông hoặc tam giác làm nền, với các mặt dốc, thường được xây để làm lăng mộ hoặc đài tưởng niệm, đặc biệt gắn liền với Ai Cập cổ đại.

These impressive architectural structures typically have a square or triangular base and sloping sides, often built as tombs or memorials; they are particularly associated with ancient Egypt.

这是一种宏伟的建筑,底部多为方形或三角形,边缘斜坡,通常用作陵墓或纪念碑,尤其与古埃及文化密不可分。

Ví dụ
03

Một cấu trúc hoặc tình huống ấn tượng hoặc phi thường.

A structure, formation, or situation that is remarkable or extraordinary.

这是一种结构、成型或令人印象深刻或非凡的情境或状态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh