ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ The quiet trong tiếng Việt
The quiet
Adjective
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
The quiet
(
Adjective
)
tʰˈiː kwˈaɪət
ˈθi ˈkwit
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
The quiet
(
Noun
)
tʰˈiː kwˈaɪət
ˈθi ˈkwit
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ