the rat race
Idiom
the rat race (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc sống thành phố.Many people feel trapped in the rat race of city life.
Cô ấy không thích cuộc đua tranh ở công việc công ty.She does not enjoy the rat race at her corporate job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rat race" là một thuật ngữ chỉ cuộc sống bận rộn, đầy cạnh tranh mà con người phải đối mặt trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công việc. Thường biểu thị cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được thành công, tài chính, và địa vị xã hội, thuật ngữ này có thể mang nghĩa tiêu cực về sự mệt mỏi và áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rat race" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.