Bản dịch của từ The regular trong tiếng Việt
The regular
Noun [U/C]

The regular(Noun)
tʰˈiː rˈɛɡjʊlɐ
ˈθi ˈrɛɡjəɫɝ
01
Người thường xuyên lui tới những quán bar hoặc nhà hàng nhất định.
A person who frequently visits a specific place, like a bar or a restaurant.
经常光顾某个地方,比如酒吧或餐厅的人
Ví dụ
02
Điều thường xuyên, quen thuộc hoặc người thường xuyên xuất hiện, đặc biệt là trong một bối cảnh cụ thể
Something or someone that is common, familiar, or habitual, especially in a specific context.
习惯性行为或人物,尤其是在特定情境中的常态或惯例。
Ví dụ
03
Một biểu thức chính quy được sử dụng trong lập trình để so khớp mẫu.
Regular expressions are used in programming to search for patterns.
正则表达式在编程中常用于查找特定的模式。
Ví dụ
