Bản dịch của từ The remaining trong tiếng Việt

The remaining

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The remaining(Adjective)

tʰˈiː rɪmˈeɪnɪŋ
ˈθi riˈmeɪnɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ