ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ The remaining trong tiếng Việt
The remaining
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
The remaining
(
Adjective
)
tʰˈiː rɪmˈeɪnɪŋ
ˈθi riˈmeɪnɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ