Bản dịch của từ The setting trong tiếng Việt

The setting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The setting(Noun)

tʰˈiː sˈɛtɪŋ
ˈθi ˈsɛtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ