Bản dịch của từ The setting trong tiếng Việt

The setting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The setting(Noun)

tʰˈiː sˈɛtɪŋ
ˈθi ˈsɛtɪŋ
01

Môi trường hoặc hoàn cảnh nơi một thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra

The scenery or circumstances in which an event occurs or exists

描述事物存在或发生的环境或条件

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp hoặc bố trí cảnh vật đặc biệt

A specific setup or arrangement of a scene

场景的具体布局或安排

Ví dụ
03

Không gian hoặc môi trường nơi diễn ra câu chuyện hoặc sự kiện

The setting or environment where the story or event takes place

故事或事件发生的地点或环境

Ví dụ