Bản dịch của từ The simplest trong tiếng Việt

The simplest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The simplest(Adjective)

tʰˈiː sˈɪmpləst
ˈθi ˈsɪmpɫəst
01

Đơn giản nhất, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện

Most simple easy to understand or do

Ví dụ
02

Có độ phức tạp cơ bản thấp nhất

Having the least complexity basic

Ví dụ
03

Không tỉ mỉ, giản dị

Not elaborate plain

Ví dụ