Bản dịch của từ The system trong tiếng Việt

The system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The system(Phrase)

ðə sˈɪstəm
ðə sˈɪstəm
01

Một tập hợp các bộ phận, thiết bị hoặc thành phần kết nối với nhau và hoạt động cùng nhau như một đơn vị.

A set of connected things or devices that operate together.

一组相连的设备或装置一起工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh