Bản dịch của từ The top tier trong tiếng Việt

The top tier

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The top tier(Phrase)

ðə tˈɑp tˈiɹ
ðə tˈɑp tˈiɹ
01

Cấp cao nhất hoặc vị trí quan trọng nhất trong một hệ thống, cấp bậc hoặc phân loại.

The highest or most important level or position.

最高级或最重要的层次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh