Bản dịch của từ The-true trong tiếng Việt

The-true

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The-true(Adjective)

tˈɛtɹu
tˈɛtɹu
01

Chính xác theo sự thật hoặc thực tế; không sai, không nhầm lẫn.

Consistent with fact or reality not false or erroneous.

真实的,符合事实或现实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The-true(Noun)

tˈɛtɹu
tˈɛtɹu
01

Một phát biểu/khẳng định được biết là đúng, có tính chân thực và không cần phải nghi ngờ.

A statement that is known to be true.

被确认的真实陈述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh