Bản dịch của từ The walking city trong tiếng Việt
The walking city

The walking city(Phrase)
Một thành phố trong đó đi bộ là phương tiện giao thông chính.
A city in which walking is the primary mode of transportation.
Thành phố được thiết kế dành cho người đi bộ.
A city designed for pedestrian traffic.
The walking city(Idiom)
Một thành phố được đặc trưng bởi mức độ hoạt động và khả năng đi bộ cao của người đi bộ, nơi có thể dễ dàng đi bộ đến nhiều hoạt động và điểm đến.
A city characterized by a high level of pedestrian activity and walkability where many activities and destinations are easily accessible by foot.
Một thành phố được thiết kế thân thiện với người đi bộ.
A city designed to be pedestrianfriendly.
Một khu vực đô thị nhấn mạnh vào khả năng đi bộ.
An urban area that emphasizes walkability.
Một thành phố mà đi bộ là phương tiện di chuyển chính.
A city where walking is the primary mode of transportation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "thành phố đi bộ" (the walking city) ám chỉ một không gian đô thị nơi mà người dân có thể dễ dàng di chuyển bằng cách đi bộ. Tuy nhiên, thuật ngữ này cũng phản ánh tư duy quy hoạch đô thị nhằm giảm thiểu sử dụng phương tiện giao thông cá nhân, hướng tới sự bền vững và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh đô thị hiện đại, "thành phố đi bộ" thường được liên kết với các chính sách khuyến khích đi bộ, nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an toàn cho người đi bộ.
Thuật ngữ "the walking city" không có nguồn gốc từ một từ cụ thể trong tiếng Latinh, nhưng nó được hình thành từ hai từ tiếng Anh "walking" (đi bộ) và "city" (thành phố). Lịch sử của khái niệm này phản ánh sự chuyển mình của đô thị hiện đại, nơi sự phát triển bền vững và khả năng tiếp cận bằng cách đi bộ trở thành yếu tố quan trọng. "The walking city" biểu trưng cho một môi trường đô thị thân thiện, khuyến khích cư dân di chuyển bằng chân, từ đó tạo dựng một cộng đồng gắn kết và nâng cao chất lượng sống.
Khái niệm "the walking city" thường không xuất hiện rõ ràng trong bốn thành phần của IELTS, như Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển bền vững, thuật ngữ này có thể được sử dụng để thảo luận về lợi ích của các thành phố thân thiện với người đi bộ trong Writing và Speaking. Ngoài ra, nó cũng thường được nêu trong các cuộc hội thảo về quy hoạch đô thị và phát triển cộng đồng bền vững.
Khái niệm "thành phố đi bộ" (the walking city) ám chỉ một không gian đô thị nơi mà người dân có thể dễ dàng di chuyển bằng cách đi bộ. Tuy nhiên, thuật ngữ này cũng phản ánh tư duy quy hoạch đô thị nhằm giảm thiểu sử dụng phương tiện giao thông cá nhân, hướng tới sự bền vững và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh đô thị hiện đại, "thành phố đi bộ" thường được liên kết với các chính sách khuyến khích đi bộ, nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an toàn cho người đi bộ.
Thuật ngữ "the walking city" không có nguồn gốc từ một từ cụ thể trong tiếng Latinh, nhưng nó được hình thành từ hai từ tiếng Anh "walking" (đi bộ) và "city" (thành phố). Lịch sử của khái niệm này phản ánh sự chuyển mình của đô thị hiện đại, nơi sự phát triển bền vững và khả năng tiếp cận bằng cách đi bộ trở thành yếu tố quan trọng. "The walking city" biểu trưng cho một môi trường đô thị thân thiện, khuyến khích cư dân di chuyển bằng chân, từ đó tạo dựng một cộng đồng gắn kết và nâng cao chất lượng sống.
Khái niệm "the walking city" thường không xuất hiện rõ ràng trong bốn thành phần của IELTS, như Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển bền vững, thuật ngữ này có thể được sử dụng để thảo luận về lợi ích của các thành phố thân thiện với người đi bộ trong Writing và Speaking. Ngoài ra, nó cũng thường được nêu trong các cuộc hội thảo về quy hoạch đô thị và phát triển cộng đồng bền vững.
