Bản dịch của từ The whole world trong tiếng Việt

The whole world

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The whole world(Phrase)

tʰˈiː wˈəʊl wˈɜːld
ˈθi ˈhwoʊɫ ˈwɝɫd
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ tất cả các quốc gia, dân tộc và con người trên toàn cầu.

A term used to refer to all countries nations and people across the globe

Ví dụ
02

Một biểu hiện thể hiện sự đoàn kết toàn cầu hoặc nhân loại chung.

An expression indicating global unity or collective humanity

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thảo luận về những vấn đề ảnh hưởng đến tất cả mọi người trên Trái Đất.

Often used in contexts discussing issues that impact everyone on Earth

Ví dụ