Bản dịch của từ The workforce trong tiếng Việt

The workforce

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The workforce(Noun Uncountable)

tʰˈiː wˈɜːkfɔːs
ˈθi ˈwɝkfɔrs
01

Tất cả những người lao động có thể làm việc trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể

All the workers available for work in a particular area or sector

Ví dụ
02

Nhóm tập thể những người làm việc trong một ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế của công ty

The collective group of people employed in a company industry or economy

Ví dụ
03

Nguồn lao động mà người sử dụng lao động có thể thuê nhân viên

The labor pool from which employers can hire employees

Ví dụ