Bản dịch của từ Theme trong tiếng Việt
Theme

Theme (Noun)
Không gian, phong cách trang trí và bầu không khí của một nhà hàng, quán rượu hoặc nơi giải trí được thiết kế để gợi lên một quốc gia, thời kỳ lịch sử, nền văn hóa hoặc chủ đề cụ thể nào đó.
A setting given to a restaurant, pub, or leisure venue, intended to evoke a particular country, historical period, culture, etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ý tưởng, chủ đề hay thông điệp xuất hiện nhiều lần và xuyên suốt trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học (ví dụ: tình yêu, chiến tranh, tự do), giúp liên kết các phần của tác phẩm và truyền đạt ý nghĩa chính.
An idea that recurs in or pervades a work of art or literature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "theme" trong tiếng Anh có nghĩa là chủ đề, nội dung chính của một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc một cuộc thảo luận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm. Tuy nhiên, về ngữ cảnh, "theme" có thể ám chỉ đến các vấn đề lớn hơn trong các tác phẩm văn học, ví dụ như tình yêu, chiến tranh hay sự trưởng thành, trong khi trong ngữ cảnh giáo dục, nó có thể liên quan đến bài tập hoặc dự án nghiên cứu cụ thể.
Họ từ
Từ "theme" trong tiếng Anh có nghĩa là chủ đề, nội dung chính của một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc một cuộc thảo luận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm. Tuy nhiên, về ngữ cảnh, "theme" có thể ám chỉ đến các vấn đề lớn hơn trong các tác phẩm văn học, ví dụ như tình yêu, chiến tranh hay sự trưởng thành, trong khi trong ngữ cảnh giáo dục, nó có thể liên quan đến bài tập hoặc dự án nghiên cứu cụ thể.
