themes
themes (Noun)
Nghĩa 01 · Một ý tưởng, motif hoặc chủ đề trung tâm xuất hiện lặp lại trong một tác phẩm, câu chuyện, bài viết hoặc cuộc thảo luận — điều làm bật lên thông điệp hoặc nội dung chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một chủ đề hoặc đề tài được thảo luận, nói đến trong cuộc trò chuyện, bài viết hoặc bài giảng.
Một chủ đề hoặc đề tài được thảo luận, nói đến trong cuộc trò chuyện, bài viết hoặc bài giảng.
A subject of discourse or discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Các ý tưởng hoặc thông điệp chính xuất hiện trong một tác phẩm (như truyện, tiểu thuyết, phim, bài luận), được nêu một cách mạch lạc và thống nhất, thường là khái niệm bao quát xuyên suốt tác phẩm.
Các ý tưởng hoặc thông điệp chính xuất hiện trong một tác phẩm (như truyện, tiểu thuyết, phim, bài luận), được nêu một cách mạch lạc và thống nhất, thường là khái niệm bao quát xuyên suốt tác phẩm.
A formal and cohesive statement or idea in a particular work often expressed as an overarching concept.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của themes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
theme | themes |
themes (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Trong âm nhạc, “theme” là một đoạn giai điệu hoặc mô-típ âm nhạc chủ đạo được dùng làm nền tảng cho một tác phẩm lớn hơn (ví dụ chủ đề chính được biến tấu, phát triển trong bản nhạc).
Trong âm nhạc, “theme” là một đoạn giai điệu hoặc mô-típ âm nhạc chủ đạo được dùng làm nền tảng cho một tác phẩm lớn hơn (ví dụ chủ đề chính được biến tấu, phát triển trong bản nhạc).
A musical composition or motif that serves as a basis for a larger work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bài viết ngắn (bài làm, bài luận) về một chủ đề nhất định, thường để trình bày ý kiến hoặc minh họa một quan điểm.
Bài viết ngắn (bài làm, bài luận) về một chủ đề nhất định, thường để trình bày ý kiến hoặc minh họa một quan điểm.
A written composition a paper or essay on a particular subject to express or illustrate a point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một chủ đề hay nội dung cụ thể mà người ta có thể lặp lại khám phá trong nhiều bối cảnh khác nhau hoặc ở các mức độ sâu khác nhau.
Một chủ đề hay nội dung cụ thể mà người ta có thể lặp lại khám phá trong nhiều bối cảnh khác nhau hoặc ở các mức độ sâu khác nhau.
A specific subject or topic that can be repeatedly explored in various contexts or levels of depth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "themes" (chủ đề) trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ các ý tưởng, chủ đề hoặc vấn đề trung tâm trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc thảo luận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "themes" đều được sử dụng như nhau với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và lĩnh vực sử dụng có thể thay đổi, ví dụ trong văn học, nghiên cứu đa văn hóa hay phân tích tác phẩm nghệ thuật, nơi "themes" thường được phân tích sâu sắc để hiểu thông điệp và quan điểm của tác giả.