Bản dịch của từ Theorist trong tiếng Việt
Theorist
Noun [U/C]

Theorist(Noun)
tˈiərɪst
ˈθiɝɪst
01
Một nhà tư tưởng hoặc triết gia, đặc biệt liên quan đến một lĩnh vực cụ thể.
A thinker or philosopher especially in relation to a specific discipline
Ví dụ
02
Một người hình thành lý thuyết hoặc tham gia vào việc phát triển lý thuyết.
A person who forms theories or engages in theory development
Ví dụ
03
Một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, người mà tập trung vào các khía cạnh lý thuyết hơn là thực tiễn.
An expert in a particular field who focuses on theoretical rather than practical aspects
Ví dụ
