Bản dịch của từ There are plenty more fish in the sea trong tiếng Việt

There are plenty more fish in the sea

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

There are plenty more fish in the sea(Idiom)

01

Sau đổ vỡ, có nhiều người hoặc cơ hội khác xuất hiện để bạn bắt đầu lại.

Many people or other opportunities become available, especially after a breakup.

在分手之后,很多人会遇到新的机会或遇见许多人。

Ví dụ
02

Bạn đừng nản lòng vì một lần thất bại hay mất mát, vì còn nhiều cơ hội hoặc phương án khác đang chờ phía trước.

One shouldn't get discouraged by a single failure or loss, because there are still plenty of alternative options and opportunities out there.

我们不应该因一次失败或损失而气馁,因为还有很多其他选择或机会。

Ví dụ
03

Cuộc sống mang lại biết bao cơ hội, giống như một người đánh cá có thể bắt được nhiều cá trong biển.

Life offers countless opportunities, much like a fisherman catching a variety of fish in the sea.

生活中充满了各种机会,就像渔夫在海里可以捕到许多鱼一样。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh