Bản dịch của từ Therian trong tiếng Việt
Therian
Noun [U/C]

Therian(Noun)
tˈiərɪən
ˈθɪriən
01
Một người tự nhận là sinh vật phi nhân loại, thường là thành viên của một tiểu văn hóa hoặc cộng đồng.
Someone who identifies as an animal rather than a human is often part of a subculture or community.
他们认为自己不是人,而是动物,通常属于某个亚文化圈或群体的一份子。
Ví dụ
Ví dụ
03
Kháiniệm này cũng có thể liên quan đến những người cảm thấy kết nối tinh thần với động vật, tin rằng chúng thể hiện những đặc điểm của một loài cụ thể.
This concept can also apply to people who feel a spiritual connection with animals, believing they share traits with a particular species.
这个概念也可能涉及那些感受到与动物之间灵性联系的人,他们觉得自己具有某一特定动物的特质。
Ví dụ
