Bản dịch của từ Therian trong tiếng Việt

Therian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Therian(Noun)

tˈiərɪən
ˈθɪriən
01

Một người tự nhận là sinh vật phi nhân loại, thường là thành viên của một tiểu văn hóa hoặc cộng đồng.

Someone who identifies as an animal rather than a human is often part of a subculture or community.

他们认为自己不是人,而是动物,通常属于某个亚文化圈或群体的一份子。

Ví dụ
02

Trong một số bối cảnh hư cấu nhất định,

In some fictional contexts, 'therian' can refer to a shape-shifter or a character capable of transforming into an animal.

在某些虚构背景下,"therian" 可能指那些变形者,或者具有变身成动物能力的角色。

Ví dụ
03

Kháiniệm này cũng có thể liên quan đến những người cảm thấy kết nối tinh thần với động vật, tin rằng chúng thể hiện những đặc điểm của một loài cụ thể.

This concept can also apply to people who feel a spiritual connection with animals, believing they share traits with a particular species.

这个概念也可能涉及那些感受到与动物之间灵性联系的人,他们觉得自己具有某一特定动物的特质。

Ví dụ