Bản dịch của từ Thermal blanket trong tiếng Việt

Thermal blanket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermal blanket(Noun)

θɝˈməl blˈæŋkət
θɝˈməl blˈæŋkət
01

Một loại chăn giữ nhiệt, thường được làm bằng các chất cách nhiệt để giữ ấm.

A type of blanket that provides warmth, usually made from insulating materials.

这是一种带来温暖的毯子,通常由隔热材料制成。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh