Bản dịch của từ Thick fog trong tiếng Việt

Thick fog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick fog(Noun)

θˈɪk fˈɑɡ
θˈɪk fˈɑɡ
01

Tình trạng rối loạn hoặc thiếu rõ ràng trong suy nghĩ và nhận thức.

A state of confusion or unclear thoughts and feelings.

一种迷茫或感觉不清晰的状态。

Ví dụ
02

Một lớp mỏng các giọt nước hoặc tinh thể băng lơ lửng trong không khí, làm giảm khả năng nhìn thấy.

A thick layer of water droplets or ice crystals suspended in the air, reducing visibility.

空气中悬浮的水滴或冰晶形成浓密的层,能有效降低能见度。

Ví dụ
03

Một hiện tượng thời tiết gây giảm tầm nhìn do độ ẩm trong không khí.

This is a weather phenomenon characterized by low visibility caused by humidity in the air.

这是一种典型的天气现象,主要表现为因空气中湿度高而能见度降低。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh