Bản dịch của từ Thick fog trong tiếng Việt
Thick fog

Thick fog(Noun)
Một hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi tầm nhìn thấp do độ ẩm trong không khí.
A weather phenomenon characterized by low visibility due to moisture in the air.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sương mù dày (thick fog) là hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi sự tích tụ hơi nước trong không khí, làm giảm tầm nhìn xuống dưới 1 km. Đây là một dạng sương mù đặc, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc ban đêm do sự lắng đọng của hơi nước từ mặt đất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả hai biến thể Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể. Sương mù dày có thể gây khó khăn cho việc di chuyển và ảnh hưởng đến an toàn giao thông.
Sương mù dày (thick fog) là hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi sự tích tụ hơi nước trong không khí, làm giảm tầm nhìn xuống dưới 1 km. Đây là một dạng sương mù đặc, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc ban đêm do sự lắng đọng của hơi nước từ mặt đất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả hai biến thể Anh và Mỹ, với cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể. Sương mù dày có thể gây khó khăn cho việc di chuyển và ảnh hưởng đến an toàn giao thông.
