Bản dịch của từ Thin paths trong tiếng Việt
Thin paths
Phrase

Thin paths(Phrase)
thˈɪn pˈæθs
ˈθɪn ˈpæθs
02
Một tuyến đường bị hạn chế hoặc giới hạn về chiều rộng
A pathway that is restricted or limited in width.
一条通道的宽度受到限制或有限制。
Ví dụ
03
Một cách nói bóng gió dùng để diễn đạt tình huống nhạy cảm hoặc cần xử lý một cách khéo léo.
A figurative way of expressing a sensitive situation or one that requires delicate handling.
这是一种形象生动的表达方式,用来描述一种敏感或需要慎重处理的情境。
Ví dụ
