Bản dịch của từ Thin paths trong tiếng Việt

Thin paths

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thin paths(Phrase)

thˈɪn pˈæθs
ˈθɪn ˈpæθs
01

Một con đường hay là lối đi hẹp không rộng

A narrow road or pathway.

一条狭窄的道路或轨迹,不宽

Ví dụ
02

Một tuyến đường bị hạn chế hoặc giới hạn về chiều rộng

A pathway that is restricted or limited in width.

一条通道的宽度受到限制或有限制。

Ví dụ
03

Một cách nói bóng gió dùng để diễn đạt tình huống nhạy cảm hoặc cần xử lý một cách khéo léo.

A figurative way of expressing a sensitive situation or one that requires delicate handling.

这是一种形象生动的表达方式,用来描述一种敏感或需要慎重处理的情境。

Ví dụ