Bản dịch của từ Thing is trong tiếng Việt
Thing is

Thing is(Pronoun)
Thing is(Noun)
Một trường hợp cụ thể hoặc không xác định của một cái gì đó.
A particular or unspecified instance of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cái điều là" (thing is) là một cụm từ thường dùng trong tiếng Anh, nhằm nhấn mạnh hoặc giới thiệu một thông tin quan trọng hoặc khác biệt mà người nói muốn truyền đạt. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù nó cũng được chấp nhận, nhưng có thể ít phổ biến hơn, và người nói thường thay thế bằng các cụm từ khác như "the point is". Cụm từ này được hiểu là tinh thần hơi tự nhiên và thân mật, thường không được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ "thing" có nguồn gốc từ tiếng Old English "þing", có nghĩa là "sự vật, sự kiện". Gốc từ này lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*thingą", mô tả một tập hợp hoặc cuộc họp. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ vật thể vật lý, ý tưởng hay khái niệm nào. Ngày nay, "thing" được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để chỉ các đối tượng hoặc sự việc không xác định.
Cụm từ "thing is" xuất hiện khá thường xuyên trong phần nói và viết của IELTS, chủ yếu trong bối cảnh diễn đạt ý kiến cá nhân hoặc lập luận. Trong phần nghe, cụm này có thể được sử dụng để nhấn mạnh một điểm quan trọng. Ngoài ra, "thing is" cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự chuyển tiếp ý tưởng, giải thích lý do hoặc thảo luận về vấn đề cụ thể. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh tính năng động và linh hoạt của ngôn ngữ trong giao tiếp.
"Cái điều là" (thing is) là một cụm từ thường dùng trong tiếng Anh, nhằm nhấn mạnh hoặc giới thiệu một thông tin quan trọng hoặc khác biệt mà người nói muốn truyền đạt. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù nó cũng được chấp nhận, nhưng có thể ít phổ biến hơn, và người nói thường thay thế bằng các cụm từ khác như "the point is". Cụm từ này được hiểu là tinh thần hơi tự nhiên và thân mật, thường không được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ "thing" có nguồn gốc từ tiếng Old English "þing", có nghĩa là "sự vật, sự kiện". Gốc từ này lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*thingą", mô tả một tập hợp hoặc cuộc họp. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ bất kỳ vật thể vật lý, ý tưởng hay khái niệm nào. Ngày nay, "thing" được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để chỉ các đối tượng hoặc sự việc không xác định.
Cụm từ "thing is" xuất hiện khá thường xuyên trong phần nói và viết của IELTS, chủ yếu trong bối cảnh diễn đạt ý kiến cá nhân hoặc lập luận. Trong phần nghe, cụm này có thể được sử dụng để nhấn mạnh một điểm quan trọng. Ngoài ra, "thing is" cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự chuyển tiếp ý tưởng, giải thích lý do hoặc thảo luận về vấn đề cụ thể. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh tính năng động và linh hoạt của ngôn ngữ trong giao tiếp.
