Bản dịch của từ Things take time trong tiếng Việt
Things take time
Phrase

Things take time(Phrase)
thˈɪŋz tˈeɪk tˈaɪm
ˈθɪŋz ˈteɪk ˈtaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Cho thấy kết quả hoặc thành quả không xảy ra ngay lập tức.
This indicates that results or outcomes don't happen overnight.
这表明结果或成就不会一蹴而就。
Ví dụ
