Bản dịch của từ Things take time trong tiếng Việt

Things take time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Things take time(Phrase)

thˈɪŋz tˈeɪk tˈaɪm
ˈθɪŋz ˈteɪk ˈtaɪm
01

Nhớ kiên nhẫn trong tình huống này.

Just a reminder to be patient in this situation.

在这种情况下,提醒自己要保持耐心。

Ví dụ
02

Điều này dùng để diễn đạt rằng các quá trình hoặc sự thay đổi cần sự kiên nhẫn và không thể vội vàng.

It is used to express that processes or changes require patience and cannot be rushed.

用来表示一个过程或变化需要耐心,不能操之过急。

Ví dụ
03

Cho thấy kết quả hoặc thành quả không xảy ra ngay lập tức.

This indicates that results or outcomes don't happen overnight.

这表明结果或成就不会一蹴而就。

Ví dụ