Bản dịch của từ Think out loud trong tiếng Việt

Think out loud

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Think out loud(Phrase)

thˈɪŋk ˈaʊt lˈaʊd
ˈθɪŋk ˈaʊt ˈɫaʊd
01

Nói ra những gì mình đang nghĩ một cách tự nhiên

To say what one is thinking in a spontaneous way

Ví dụ
02

Để bày tỏ suy nghĩ ngay khi chúng nảy ra, đặc biệt là nói ra thành lời mà không cần suy nghĩ trước.

To express thoughts as they occur especially aloud and without filtering them first

Ví dụ
03

Để diễn đạt suy nghĩ hoặc ý tưởng của mình ngay lập tức

To vocalize ones thoughts or ideas in realtime

Ví dụ