Bản dịch của từ Thinking about you trong tiếng Việt

Thinking about you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinking about you(Phrase)

θˈɪŋkɪŋ ˈeɪbaʊt jˈuː
ˈθɪŋkɪŋ ˈeɪˈbaʊt ˈju
01

Suy ngẫm về một người hay mối quan hệ

Reflect on a person or a relationship.

思考一个人或一段关系的意味

Ví dụ
02

Thể hiện sự yêu thương hoặc quan tâm đến ai đó

Express feelings or concern for someone.

表达对某人的感情或关心

Ví dụ
03

Có người trong suy nghĩ của bạn để cân nhắc hoặc nhớ ai đó

Thinking of someone to have them on your mind or to feel nostalgic about someone.

想到某人,意味着心中有他们的影子,或是感受到对某人的思念。

Ví dụ