Bản dịch của từ Third floor trong tiếng Việt
Third floor
Phrase

Third floor(Phrase)
tˈɜːd flˈɔː
ˈθɝd ˈfɫɔr
Ví dụ
02
Tầng thứ ba trong một chuỗi các tầng của một tòa nhà.
The third floor in the series of floors of a building.
这是大楼楼层中的第三层。
Ví dụ
03
Ví dụ
