Bản dịch của từ Third floor trong tiếng Việt

Third floor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Third floor(Phrase)

tˈɜːd flˈɔː
ˈθɝd ˈfɫɔr
01

Tầng của một tòa nhà nằm hai tầng trên tầng trệt.

The level of a building that is located two levels above the ground floor

Ví dụ
02

Tầng ba trong chuỗi các tầng của một tòa nhà.

The third level in a sequence of floors in a building

Ví dụ
03

Tầng ngay phía trên tầng hai

The floor directly above the second floor

Ví dụ