Bản dịch của từ Third row seats trong tiếng Việt

Third row seats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Third row seats(Noun)

tˈɜːd rˈəʊ sˈiːts
ˈθɝd ˈroʊ ˈsits
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ