Anh - Việt

Bản dịch của từ Thoroughness trong tiếng Việt

thoroughness

Noun

thoroughness (Noun)

/ɵˈɝoʊnəs/
/ɵˈɝoʊnəs/
AI

Nghĩa 01

Sự chú ý đến chi tiết; làm việc cẩn thận, tỉ mỉ để không bỏ sót điều gì.

Attention to detail.

Ví dụ
Sự cẩn thận của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện từ thiện đã gây ấn tượng cho mọi người.Her thoroughness in organizing the charity event impressed everyone.
Sự cẩn thận của cuộc điều tra đảm bảo công bằng được thực hiện.The thoroughness of the investigation ensured justice was served.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính kỹ lưỡng; trạng thái làm việc cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết.

The state of being thorough.

Ví dụ
Sự cẩn thận của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện từ thiện ấn tượng mọi người.Her thoroughness in organizing charity events impressed everyone.
Sự cẩn thận của chiến dịch dọn dẹp cộng đồng dẫn đến môi trường sạch sẽ hơn.The thoroughness of the community clean-up campaign led to a cleaner environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh