thoroughness
Noun
thoroughness (Noun)
/ɵˈɝoʊnəs/
/ɵˈɝoʊnəs/
AI
Ví dụ
Sự cẩn thận của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện từ thiện đã gây ấn tượng cho mọi người.Her thoroughness in organizing the charity event impressed everyone.
Sự cẩn thận của cuộc điều tra đảm bảo công bằng được thực hiện.The thoroughness of the investigation ensured justice was served.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính kỹ lưỡng; trạng thái làm việc cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết.
The state of being thorough.
Ví dụ
Sự cẩn thận của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện từ thiện ấn tượng mọi người.Her thoroughness in organizing charity events impressed everyone.
Sự cẩn thận của chiến dịch dọn dẹp cộng đồng dẫn đến môi trường sạch sẽ hơn.The thoroughness of the community clean-up campaign led to a cleaner environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thoroughness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thực hiện một công việc một cách chi tiết, tỉ mỉ và đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào. Trong tiếng Anh, "thoroughness" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người nói tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ nhất hơn, trong khi người nói tiếng Anh Anh có thể có cách phát âm nhấn mạnh gần giống nhau hơn.