Bản dịch của từ Thought leadership trong tiếng Việt

Thought leadership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thought leadership(Noun)

θˈɔt lˈidɚʃˌɪp
θˈɔt lˈidɚʃˌɪp
01

Vị trí được công nhận là một cơ quan có thẩm quyền trong một lĩnh vực cụ thể, dẫn đầu trong việc tạo ra những ý tưởng và giải pháp đổi mới.

The position of being a recognized authority in a specific area or field, leading in the generation of innovative ideas and solutions.

Ví dụ
02

Một chiến lược được các công ty hoặc cá nhân sử dụng để quảng bá bản thân thông qua việc chia sẻ những hiểu biết và kiến thức nhằm mục đích ảnh hưởng đến người khác.

A strategy employed by companies or individuals to promote themselves through the sharing of insights and knowledge with the aim of influencing others.

Ví dụ
03

Hành động ảnh hưởng và thu hút người khác bằng cách đứng ở vị trí hàng đầu về ý tưởng, xu hướng và phát triển trong một ngành hoặc lĩnh vực nhất định.

The act of influencing and engaging others by being at the forefront of ideas, trends, and developments in a given industry or field.

Ví dụ