Bản dịch của từ Thought leadership trong tiếng Việt

Thought leadership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thought leadership(Noun)

θˈɔt lˈidɚʃˌɪp
θˈɔt lˈidɚʃˌɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ