Bản dịch của từ Thoughtful buy trong tiếng Việt

Thoughtful buy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoughtful buy(Noun)

tˈɔːtfəl bˈaɪ
ˈθɔtfəɫ ˈbaɪ
01

Một hành động mua hàng hoặc dịch vụ sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng

A case of carefully considering before purchasing goods or services.

经过深思熟虑后购买商品或服务的行为

Ví dụ
02

Một khoản mua sắm lớn thể hiện sự suy nghĩ kĩ càng

A significant expenditure reflects careful consideration.

一笔重要的开支反映了深思熟虑的决策。

Ví dụ
03

Hành động mua sắm một cách cẩn thận hoặc có tính toán

Making deliberate or purposeful shopping choices.

慎重或有意地购买某物的行为

Ví dụ