Bản dịch của từ Thoughtless trong tiếng Việt
Thoughtless

Thoughtless(Adjective)
Không suy nghĩ đến hậu quả; hành động mà không cân nhắc, thiếu thận trọng hoặc thiếu quan tâm tới cảm xúc, an toàn của người khác.
Without consideration of the possible consequences.
Mô tả người hoặc hành vi thiếu sự quan tâm, suy nghĩ dành cho người khác; gây phiền hoặc làm tổn thương người khác vì không chú ý đến cảm xúc, nhu cầu của họ.
Of a person or their behaviour not showing consideration for the needs of other people.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thoughtless" chỉ hành động hoặc thái độ thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc đối với người khác hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ những người hoặc hành động vô tâm, không xem xét hậu quả của chúng. "Thoughtless" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng với cấu trúc ngữ pháp và nghĩa tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay ý nghĩa.
Từ "thoughtless" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bao gồm tiền tố "thought" (suy nghĩ) và hậu tố "less" (thiếu). Tiền tố "thought" bắt nguồn từ tiếng Old English "þoht", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *þahtwō, có liên quan đến ý tưởng và nhận thức. Hậu tố "less" có nguồn gốc từ tiếng Old English "leas", mang nghĩa là thiếu thốn. Nghiên cứu lịch sử ngữ nghĩa cho thấy từ này chỉ trạng thái thiếu suy nghĩ hay cảm thông, phản ánh sự thiếu hụt trong quá trình xem xét cảm xúc của người khác trong hành vi ngôn ngữ.
Từ "thoughtless" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài kiểm tra viết và nói, nơi thí sinh có thể diễn đạt quan điểm về hành vi thiếu suy nghĩ. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, tâm lý học và giao tiếp hàng ngày để mô tả hành động hoặc quyết định không cân nhắc hậu quả. Việc sử dụng từ này thể hiện sự cảm nhận về đạo đức và trách nhiệm trong các tình huống tương tác giữa các cá nhân.
Họ từ
Từ "thoughtless" chỉ hành động hoặc thái độ thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc đối với người khác hoặc tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ những người hoặc hành động vô tâm, không xem xét hậu quả của chúng. "Thoughtless" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng với cấu trúc ngữ pháp và nghĩa tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay ý nghĩa.
Từ "thoughtless" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bao gồm tiền tố "thought" (suy nghĩ) và hậu tố "less" (thiếu). Tiền tố "thought" bắt nguồn từ tiếng Old English "þoht", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *þahtwō, có liên quan đến ý tưởng và nhận thức. Hậu tố "less" có nguồn gốc từ tiếng Old English "leas", mang nghĩa là thiếu thốn. Nghiên cứu lịch sử ngữ nghĩa cho thấy từ này chỉ trạng thái thiếu suy nghĩ hay cảm thông, phản ánh sự thiếu hụt trong quá trình xem xét cảm xúc của người khác trong hành vi ngôn ngữ.
Từ "thoughtless" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài kiểm tra viết và nói, nơi thí sinh có thể diễn đạt quan điểm về hành vi thiếu suy nghĩ. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, tâm lý học và giao tiếp hàng ngày để mô tả hành động hoặc quyết định không cân nhắc hậu quả. Việc sử dụng từ này thể hiện sự cảm nhận về đạo đức và trách nhiệm trong các tình huống tương tác giữa các cá nhân.
