Bản dịch của từ Thrashing trong tiếng Việt

Thrashing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrashing (Verb)

ɵɹˈæʃɪŋ
ɵɹˈæʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “thrash”, thường nghĩa là đánh đập mạnh hoặc quất, cũng có thể dùng nghĩa bóng là thua một cách tan nát (ví dụ trong trận đấu).

Present participle and gerund of thrash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ