Bản dịch của từ Thrashing trong tiếng Việt

Thrashing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrashing(Verb)

ɵɹˈæʃɪŋ
ɵɹˈæʃɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của thrash.

Present participle and gerund of thrash.

Ví dụ

Dạng động từ của Thrashing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Thrash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Thrashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Thrashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Thrashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Thrashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ