thrashing
thrashing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “thrash”, thường nghĩa là đánh đập mạnh hoặc quất, cũng có thể dùng nghĩa bóng là thua một cách tan nát (ví dụ trong trận đấu).
present participle and gerund of thrash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thrashing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thrash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thrashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thrashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thrashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thrashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thrashing" có nghĩa là sự đánh đập mạnh mẽ hoặc hành động lăn lộn không kiểm soát, thường được sử dụng để chỉ một cuộc tranh luận hoặc cuộc thi khốc liệt. Trong tiếng Anh, "thrashing" có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh thể thao để chỉ chiến thắng quyết định. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này tương tự nhau về ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong ngữ điệu, có thể có sự khác biệt nhẹ về cách nhấn âm trong câu nói.