Bản dịch của từ Thread trong tiếng Việt
Thread

Thread (Noun)
Một ý tưởng, chủ đề hoặc nét đặc trưng được lặp lại và xuyên suốt trong một câu chuyện, bài viết hoặc tình huống, tạo nên sự liên kết giữa các phần khác nhau.
A theme or characteristic running throughout a situation or piece of writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “thread” được dùng cách ngôn ngữ để chỉ quần áo, trang phục.
Clothes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thread (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thread (Noun)
Số nhiều của “thread” — những sợi mảnh (như sợi chỉ may), hoặc nói chung là nhiều sợi; trong tiếng Anh cũng dùng theo nghĩa ẩn (ví dụ chuỗi trao đổi trên diễn đàn).
Plural of thread.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thread" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "sợi chỉ", thường được sử dụng để chỉ vật liệu mỏng, dài và linh hoạt, dùng trong may mặc hoặc dệt vải. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "thread" còn chỉ một chuỗi thông tin hoặc các tác vụ xử lý song song trong lập trình. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số trường hợp có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
Họ từ
Từ "thread" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "sợi chỉ", thường được sử dụng để chỉ vật liệu mỏng, dài và linh hoạt, dùng trong may mặc hoặc dệt vải. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "thread" còn chỉ một chuỗi thông tin hoặc các tác vụ xử lý song song trong lập trình. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số trường hợp có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
